44
Nassim MEKIDÈCHE

Full Name: Nassim Mekidèche

Tên áo:

Vị trí: HV(TC)

Chỉ số: 70

Tuổi: 24 (Apr 3, 2000)

Quốc gia: Algeria

Chiều cao (cm): 191

Cân nặng (kg): 76

CLB: HFX Wanderers

Squad Number: 44

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Râu ria

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(TC)

Position Desc: Nút chặn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

No known player history for this player

Tiểu sử Cầu thủ

No known player history for this player

HFX Wanderers Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
28
Jérémy Gagnon-LaparéJérémy Gagnon-LaparéHV(T),DM,TV(C)3075
Thomas Meilleur-GiguèreThomas Meilleur-GiguèreHV(C)2776
Yohan BaïYohan BaïHV,DM,TV,AM(P)2876
Tomas GiraldoTomas GiraldoTV,AM(C)2270
30
Sean ReaSean ReaAM,F(PTC)2276
Jason BahamboulaJason BahamboulaAM(PT),F(PTC)2370
Yuba-Rayane YesliYuba-Rayane YesliGK2574
19
Tiago CoimbraTiago CoimbraF(C)2170
Wesley TimóteoWesley TimóteoHV,DM,TV(T),AM(PTC)2476
Adam Pearlman
Toronto FC
HV(C)1970
41
Camilo VasconcelosCamilo VasconcelosTV(C),AM(PC)1963
16
Kareem SowKareem SowHV(TC)2465
11
Vitor DiasVitor DiasAM,F(C)2667
Alessandro Biello
CF Montréal
DM,TV(C)1870
27
Giorgio ProboGiorgio ProboDM,TV(C)2572
20
Tavio CiccarelliTavio CiccarelliAM(PT),F(PTC)1865
21
Jefferson AlphonseJefferson AlphonseHV(C)2167
44
Nassim MekidècheNassim MekidècheHV(TC)2470
43
David MavakalaDavid MavakalaHV,DM,TV(P)1960