11
Mattia MAFFEI

Full Name: Mattia Maffei

Tên áo:

Vị trí: HV,DM,TV,AM(T)

Chỉ số: 69

Tuổi: 20 (Dec 8, 2004)

Quốc gia: Ý

Chiều cao (cm): 181

Cân nặng (kg): 74

CLB: Catania FC

On Loan at: USD Cavese

Squad Number: 11

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Râu

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV,DM,TV,AM(T)

Position Desc: Hậu vệ cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

No known player history for this player

Tiểu sử Cầu thủ

No known player history for this player

USD Cavese Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
Cosimo ChiricòCosimo ChiricòTV,AM(PT)3378
20
Abou DiopAbou DiopF(C)3173
21
Giuseppe FornitoGiuseppe FornitoTV(C),AM(PTC)3076
34
Agostino RizzoAgostino RizzoHV,DM,TV,AM(P)2673
8
Amara KonatéAmara KonatéTV(C)2674
16
Salvatore PezzellaSalvatore PezzellaDM,TV(C)2578
10
Giuseppe FellaGiuseppe FellaAM,F(TC)3175
18
Luca PianaLuca PianaHV(C)3075
25
Manuel PerettiManuel PerettiHV,DM,TV(C)2572
12
Valerio BoffelliValerio BoffelliGK2065
2
Benedetto BarbaBenedetto BarbaHV(PC),DM(P)2267
7
Daniele SorrentinoDaniele SorrentinoF(C)2776
73
Lorenzo TropeaLorenzo TropeaHV,DM,TV,AM(T)2165
17
Pasquale MarranzinoPasquale MarranzinoAM,F(TC)2165
28
Matteo MarchisanoMatteo MarchisanoHV,DM,TV(PT)2065
30
Juan Ignacio QuattrocchiJuan Ignacio QuattrocchiAM(PT),F(PTC)2167
11
Mattia MaffeiMattia MaffeiHV,DM,TV,AM(T)2069
3
Gaetano VitaleGaetano VitaleTV(C)2375
27
Ciro LoretoCiro LoretoHV(TC),DM,TV(T)2675
77
Ismaila BadjeIsmaila BadjeAM,F(PTC)2371