Full Name: Jan Stefanon
Tên áo: STEFANON
Vị trí: F(C)
Chỉ số: 70
Tuổi: 26 (Jan 2, 1999)
Quốc gia: Áo
Chiều cao (cm): 185
Cân nặng (kg): 75
CLB: SW Bregenz
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: F(C)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jul 8, 2024 | SW Bregenz | 70 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Franco Flückiger | GK | 34 | 75 | ||
21 | ![]() | Felix Gschossmann | GK | 28 | 70 | |
55 | ![]() | Petar Dodig | HV(PC),DM(C) | 29 | 75 | |
![]() | Sebastian Aigner | DM,TV(C) | 24 | 75 | ||
11 | ![]() | Veljko Vukasinovic | F(C) | 23 | 65 | |
![]() | Lukas Parger | DM,TV,AM(C) | 23 | 66 | ||
12 | ![]() | Caetano Reinaldo | TV,AM(PT) | 26 | 70 | |
35 | ![]() | Ferreira Adriel | DM,TV(C) | 27 | 75 | |
16 | ![]() | Mario Gintsberger | HV,DM(PT) | 22 | 74 | |
![]() | Jan Stefanon | F(C) | 26 | 70 | ||
![]() | F(C) | 22 | 73 |