16
Yassine REHIMI

Full Name: Yassine Rehimi

Tên áo:

Vị trí: GK

Chỉ số: 75

Tuổi: 26 (May 16, 1998)

Quốc gia: Tunisia

Chiều cao (cm): 188

Cân nặng (kg): 79

CLB: AS Soliman

Squad Number: 16

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Nâu

Facial Hair: Râu ria

Similar Players

Player Position

Vị trí: GK

Position Desc: Thủ môn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

No known player history for this player

Tiểu sử Cầu thủ

No known player history for this player

AS Soliman Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
29
Karim AouadhiKarim AouadhiDM,TV(C)3879
Sidy SarrSidy SarrDM,TV(C)2876
Manoubi HaddadManoubi HaddadAM(PTC)2876
Jamel HelalJamel HelalGK2168
16
Yassine RehimiYassine RehimiGK2675
Aboubacar SyllaAboubacar SyllaHV(C)2173
35
Jassem BelkilaniJassem BelkilaniHV,DM,TV(T)2475
31
Oussama HichriOussama HichriHV(TC)2576
26
Mohamed GhoumaMohamed GhoumaHV(TC)2776
Seddik MejriSeddik MejriHV,DM(C)3073
6
Anas BarbatiAnas BarbatiHV,DM(C)2578
Mohamed HelalMohamed HelalHV,DM,TV(T)2375
Joseph NdioneJoseph NdioneDM,TV(C)1966
Igor KouassiIgor KouassiAM,F(PT)2268
Abdellatif Ben AichaAbdellatif Ben AichaTV,AM(C)2370
Moataz KfayaMoataz KfayaDM,TV(C)2268
26
Ousman SannehOusman SannehDM,TV(C)2168
8
Amir CheikhAmir CheikhTV(C),AM(PTC)2573
20
Mariano AhouangboMariano AhouangboDM,TV(C)2276
Cedrik GboCedrik GboDM,TV(C)2277
18
Bassem TrikiBassem TrikiHV(P),DM,TV(C)3075
Souleyman SanéSouleyman SanéF(C)2270
Abdallah BoudabousAbdallah BoudabousAM(PTC)3374
30
Mohamed SelmiMohamed SelmiAM(PTC)2875
27
Jasser YaakoubiJasser YaakoubiAM,F(P)2273
18
Buba HydaraBuba HydaraF(C)2168
2
Amanallah SouassiAmanallah SouassiAM(PT),F(PTC)2268
15
Roche FoningRoche FoningF(C)2475