44
Nihat FARACI

Full Name: Nihat Faraci

Tên áo:

Vị trí: AM(TC),F(T)

Chỉ số: 60

Tuổi: 22 (Mar 30, 2003)

Quốc gia: Azerbaijan

Chiều cao (cm): 180

Cân nặng (kg): 70

CLB: Kapaz PFK

Squad Number: 44

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(TC),F(T)

Position Desc: Cầu thủ chạy cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

No known player history for this player

Tiểu sử Cầu thủ

No known player history for this player

Kapaz PFK Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
26
Valdemar AlmeidaValdemar AlmeidaDM,TV(C)3375
2
Ilkin QyrtymovIlkin QyrtymovHV(PTC)3478
29
Diogo VerdascaDiogo VerdascaHV(C)2878
80
Tural RzayevTural RzayevF(C)3173
9
Luiz PachuLuiz PachuF(C)2975
19
Lassana N'DiayeLassana N'DiayeAM(PT),F(PTC)2475
3
Mahamadou BaMahamadou BaDM,TV(C)2577
1
Rogério SantosRogério SantosGK2675
78
Egor KhvalkoEgor KhvalkoHV(C)2872
11
Shervoni MabatshoevShervoni MabatshoevAM,F(PC)2475
7
Rati ArdazishviliRati ArdazishviliTV,AM(C)2773
21
Camal Cafarov
Sabah FK
AM,F(PT)2363
12
Turan ManafovTuran ManafovHV,DM,TV(T)2675
70
Nicat SuleymanovNicat SuleymanovAM,F(PT)2672
5
Rauf HuseynliRauf HuseynliHV,DM,TV(P)2573
18
Elgün BayramovElgün BayramovGK2260
66
Arzu AtakishiyevArzu AtakishiyevHV(PC)1960
6
Nemat MusayevNemat MusayevHV(C)2363
7
Ehtiram ShahverdiyevEhtiram ShahverdiyevHV,DM,TV(PT)2875
20
Mahir HasanovMahir HasanovHV,DM(C)2363
99
Ali SamadovAli SamadovTV(C)2772
2
Nicat VerdiyevNicat VerdiyevDM,TV(C)2460
8
Elmir TagiyevElmir TagiyevDM,TV,AM(C)2470
44
Nihat FaraciNihat FaraciAM(TC),F(T)2260
15
Cavad KarimovCavad KarimovAM,F(PC)2067
10
Karim L'KouchaKarim L'KouchaAM,F(PT)2470
28
Redon MihanaRedon MihanaAM(PT),F(PTC)2573
Sadiq Shafiyev
Turan Tovuz
AM(P),F(PC)1965
22
Mammad HuseynovMammad HuseynovGK2570
17
Umid SamadovUmid SamadovHV,DM,TV(T)2168
77
Joao BragaJoao BragaAM,F(PT)2370