Full Name: Curt Jordan Perez Dizon
Tên áo: DIZON
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Chỉ số: 67
Tuổi: 31 (Feb 4, 1994)
Quốc gia: Philippines
Chiều cao (cm): 180
Cân nặng (kg): 72
Squad Number: 19
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Goatee
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Oct 27, 2024 | Loyola Meralco Sparks | 67 |
May 10, 2024 | United City | 67 |
Mar 4, 2024 | United City | 67 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() | Leon Morimoto | HV,DM(T) | 23 | 63 | |
6 | ![]() | Djumaney Burnet | HV,DM(C) | 24 | 67 | |
19 | ![]() | Curt Dizon | AM(PT),F(PTC) | 31 | 67 | |
8 | ![]() | Anderson Pinto | AM(PTC) | 31 | 64 |