Full Name: Kamaijanda Ndisiro
Tên áo:
Vị trí: GK
Chỉ số: 73
Tuổi: 25 (Dec 1, 1999)
Quốc gia: Namibia
Chiều cao (cm): 188
Cân nặng (kg): 83
CLB: African Stars
Squad Number: 1
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Đen
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: GK
Position Desc: Thủ môn
No votes have been made for this player
No known player history for this player
No known player history for this player
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Charles Hambira | HV,DM(C) | 34 | 73 | ||
![]() | Dynamo Fredericks | HV,DM,TV(C) | 33 | 73 | ||
![]() | Immanuel Heita | DM,TV(C) | 32 | 70 | ||
![]() | Willy Stephanus | AM(PT) | 33 | 73 | ||
![]() | Alfeus Handura | HV,DM,TV(C) | 31 | 72 | ||
1 | ![]() | Kamaijanda Ndisiro | GK | 25 | 73 | |
7 | ![]() | Uetuuru Kambato | AM(PT),F(PTC) | 27 | 70 |