Full Name: Moussa Paul Bakayoko
Tên áo: BAKAYOKO
Vị trí: AM,F(T)
Chỉ số: 72
Tuổi: 28 (Dec 27, 1996)
Quốc gia: Bờ Biển Ngà
Chiều cao (cm): 181
Cân nặng (kg): 75
CLB: Shan United
Squad Number: 12
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Đen
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: AM,F(T)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jul 24, 2024 | Shan United | 72 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() | Kyaw Ko Ko | F(PTC) | 32 | 65 | |
8 | ![]() | Hein Phyo Win | HV,DM(P) | 26 | 76 | |
26 | ![]() | Myat Kaung Khant | AM(C) | 24 | 70 | |
4 | ![]() | Thet Hein Soe | HV(TC) | 23 | 63 | |
1 | ![]() | Pyae Phyo Thu | GK | 22 | 67 | |
12 | ![]() | Moussa Bakayoko | AM,F(T) | 28 | 72 | |
17 | ![]() | Ryuji Hirota | AM(PC),F(P) | 31 | 70 |