38
Evgeniy STAVER

Full Name: Evgeniy Staver

Tên áo: STAVER

Vị trí: GK

Chỉ số: 82

Tuổi: 27 (Feb 16, 1998)

Quốc gia: Nga

Chiều cao (cm): 187

Cân nặng (kg): 77

CLB: Rubin Kazan

Squad Number: 38

Chân thuận: Cả hai

Hair Colour: Blonde

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: GK

Position Desc: Thủ môn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Feb 25, 2025Rubin Kazan82
Feb 19, 2025Rubin Kazan76
Jul 12, 2024Rubin Kazan76
Jun 26, 2024Rubin Kazan76

Rubin Kazan Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
19
Oleg IvanovOleg IvanovDM,TV,AM(C)3877
21
Aleksandr ZotovAleksandr ZotovDM,TV,AM(C)3482
25
Artur NigmatullinArtur NigmatullinGK3382
15
Igor VujačićIgor VujačićHV,DM(C)3085
30
Valentín VadaValentín VadaTV(C),AM(PTC)2983
24
Nikola CumićNikola CumićAM(PT),F(PTC)2682
27
Aleksey GritsaenkoAleksey GritsaenkoHV(C)2983
77
Aleksandr LomovitskiyAleksandr LomovitskiyTV,AM(PT)2778
5
Rustam AshurmatovRustam AshurmatovHV(C)2881
70
Dmitriy KabutovDmitriy KabutovHV,DM,TV(P),AM(PT)3383
8
Bogdan JočićBogdan JočićTV,AM(C)2480
70
Rail AbdullinRail AbdullinHV(PT),DM,TV(P)2467
99
Dardan ShabanhaxhajDardan ShabanhaxhajAM,F(PTC)2378
26
Uros DrezgićUros DrezgićHV,DM(C)2280
7
Aleksandar JukićAleksandar JukićTV(C),AM(PTC)2482
90
Marvin CuniMarvin CuniAM(PT),F(PTC)2378
10
Mirlind DakuMirlind DakuF(C)2785
Daniil KuznetsovDaniil KuznetsovAM(PT),F(PTC)2174
22
Veldin HodžaVeldin HodžaDM,TV,AM(C)2283
2
Egor TeslenkoEgor TeslenkoHV(C)2482
71
Konstantin NizhegorodovKonstantin NizhegorodovHV(C)2273
18
Marat ApshatsevMarat ApshatsevTV,AM(C)2376
56
Lenar FattakhovLenar FattakhovTV(C),AM(PC)2174
Umarali RakhmonalievUmarali RakhmonalievDM,TV(C)2177
59
Daniil MotorinDaniil MotorinF(C)2067
6
Ugochukwu IwuUgochukwu IwuDM,TV(C)2583
23
Ruslan BezrukovRuslan BezrukovTV(TC)2380
28
Nikita YanovichNikita YanovichGK2270
51
Ilya RozhkovIlya RozhkovHV,DM,TV(PT)2080
38
Evgeniy StaverEvgeniy StaverGK2782
6
Daniil RodinDaniil RodinTV,AM(C)2274
11
Kasra TaheriKasra TaheriF(C)1865
4
Nikita TumanovNikita TumanovHV(C)2060
14
Mikhail GulyaevMikhail GulyaevF(C)1860
86
Nikita KoretsNikita KoretsGK2065
88
Aydar KarimovAydar KarimovAM(PT),F(PTC)2565
76
Nikita VasiljevNikita VasiljevDM(C),TV,AM(PC)1863
80
Ramil KalmurzinRamil KalmurzinHV(P),DM,TV(C)1860
39
Ilya EzhovIlya EzhovGK1963
87
Enri MukbaEnri MukbaAM,F(PC)1963