Full Name: Ayman Hadidi
Tên áo: HADIDI
Vị trí: HV,DM(P)
Chỉ số: 77
Tuổi: 30 (Nov 15, 1994)
Quốc gia: Ma rốc
Chiều cao (cm): 177
Cân nặng (kg): 71
CLB: RAC Casablanca
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: HV,DM(P)
Position Desc: Đầy đủ trở lại
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Apr 2, 2025 | RAC Casablanca | 77 |
Mar 24, 2025 | JS Soualem | 77 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Soufiane Gadoum | DM(C) | 36 | 72 | ||
![]() | Younés Hawassi | F(C) | 40 | 73 | ||
![]() | Oussama Mezkouri | DM,TV(C) | 36 | 73 | ||
![]() | Ayman Hadidi | HV,DM(P) | 30 | 77 | ||
![]() | Adam al Khalfi | HV,DM(T) | 22 | 68 |