Full Name: Alejandro Machuca Gallardo
Tên áo: MACHUCA
Vị trí: GK
Chỉ số: 65
Tuổi: 26 (Feb 23, 1999)
Quốc gia: Paraguay
Chiều cao (cm): 187
Cân nặng (kg): 75
CLB: Guaireña FC
Squad Number: 1
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: GK
Position Desc: Thủ môn
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Oct 14, 2024 | Guaireña FC | 65 |
Oct 9, 2023 | Club Libertad | 65 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() | Richard Fernández | HV(C) | 28 | 75 | |
15 | ![]() | Sebastián Doldán | AM,F(C) | 31 | 76 | |
![]() | Walter Ortíz | HV,DM,TV,AM(T) | 33 | 78 | ||
![]() | Rosalino Toledo | DM,TV(C) | 30 | 79 | ||
11 | ![]() | Ángel Martínez | HV(P),DM,TV(PC) | 35 | 76 | |
10 | ![]() | Carlos Duarte | AM,F(TC) | 42 | 75 | |
5 | ![]() | Jorge González | HV(C) | 28 | 74 | |
34 | ![]() | Ángel Lezcano | HV(PC) | 22 | 73 | |
1 | ![]() | Alejandro Machuca | GK | 26 | 65 |