Full Name: Ángel David Martínez
Tên áo: MARTÍNEZ
Vị trí: HV(P),DM,TV(PC)
Chỉ số: 76
Tuổi: 35 (Apr 13, 1989)
Quốc gia: Paraguay
Chiều cao (cm): 173
Cân nặng (kg): 65
CLB: Guaireña FC
Squad Number: 11
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: HV(P),DM,TV(PC)
Position Desc: Hậu vệ cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Oct 9, 2023 | Guaireña FC | 76 |
Mar 9, 2023 | Sportivo Ameliano | 76 |
Nov 9, 2022 | Sportivo Ameliano | 76 |
Nov 9, 2022 | Sportivo Ameliano | 79 |
Apr 15, 2022 | Club River Plate | 79 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() | Richard Fernández | HV(C) | 28 | 75 | |
15 | ![]() | Sebastián Doldán | AM,F(C) | 31 | 76 | |
![]() | Walter Ortíz | HV,DM,TV,AM(T) | 33 | 78 | ||
![]() | Rosalino Toledo | DM,TV(C) | 30 | 79 | ||
11 | ![]() | Ángel Martínez | HV(P),DM,TV(PC) | 35 | 76 | |
10 | ![]() | Carlos Duarte | AM,F(TC) | 42 | 75 | |
5 | ![]() | Jorge González | HV(C) | 28 | 74 | |
34 | ![]() | Ángel Lezcano | HV(PC) | 22 | 73 | |
1 | ![]() | Alejandro Machuca | GK | 26 | 65 |