Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Robert GREEN

Player Fact File

Robert GREEN

There is currently an image awaiting approval. Click here to vote..

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameRobert Paul Green
CLB
Chelsea (giai nghệ)
Tuổi39
Date of Birth18 Tháng một 1980
Quốc gia
 
Anh
Chiều cao (cm)191
Cân nặng (kg)93
Hair ColourNâu
HairstyleNgắn
Skin ColourTrắng
Facial HairClean
Squad NumberChưa thiết lập
80
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Chelsea Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
18Olivier GIROUD
 
GIROUD, Olivier F(C)3291
13Willy CABALLERO
 
CABALLERO, Willy GK3787
28César AZPILICUETA
 
AZPILICUETA, César HV(PTC),DM(PT)2992
30David LUIZ
 
LUIZ, David HV,DM(C)3291
22Borges WILLIAN
 
WILLIAN, Borges AM(PTC),F(PT)3092
8Victor MOSES
 
MOSES, Victor Cầu thủ HV,DM,TV(P),AM(PT)2888
11Rodríguez PEDRO
 
PEDRO, Rodríguez AM,F(PTC)3191
6Danny DRINKWATER
 
DRINKWATER, Danny DM,TV(C)2987
3Marcos ALONSO
 
ALONSO, Marcos HV(TC),DM,TV(T)2891
-Tomás KALAS
 
KALAS, Tomás Cầu thủ HV(PC)2685
42Marco VAN GINKEL
 
VAN GINKEL, Marco TV,AM(C)2688
-Álvaro MORATA
 
MORATA, Álvaro Cầu thủ F(C)2691
-Michy BATSHUAYI
 
BATSHUAYI, Michy Cầu thủ F(C)2589
8Ross BARKLEY
 
BARKLEY, Ross TV(C),AM(PTC)2589
-Kurt ZOUMA
 
ZOUMA, Kurt Cầu thủ HV(PC),DM(C)2489
2Antonio RÜDIGER
 
RÜDIGER, Antonio HV(PC)2691
5Frello JORGINHO
 
JORGINHO, Frello DM,TV(C)2792
21Davide ZAPPACOSTA
 
ZAPPACOSTA, Davide HV,DM,TV,AM(P)2788
-Michael HECTOR
 
HECTOR, Michael Cầu thủ HV,DM(C)2684
-Kenneth OMERUO
 
OMERUO, Kenneth Cầu thủ HV(PC)2586
33Emerson PALMIERI
 
PALMIERI, Emerson HV,DM,TV(T)2588
-Lucas PIAZÓN
 
PIAZÓN, Lucas Cầu thủ AM(PTC),F(PT)2584
-Abdul Rahman BABA
 
BABA, Abdul Rahman Cầu thủ HV,DM(T)2486
1Kepa ARRIZABALAGA
 
ARRIZABALAGA, Kepa GK2491
-Danilo PANTIĆ
 
PANTIĆ, Danilo Cầu thủ TV(C),AM(PTC)2283
-Mario PAŠALIĆ
 
PAŠALIĆ, Mario Cầu thủ DM,TV,AM(C)2487
7N'golo KANTÉ
 
KANTÉ, N'golo DM,TV(C)2894
-Robert KENEDY
 
KENEDY, Robert Cầu thủ HV,DM,TV(T),AM(PT)2386
27Andreas CHRISTENSEN
 
CHRISTENSEN, Andreas HV(PC),DM(C)2390
-Tiemoué BAKAYOKO
 
BAKAYOKO, Tiemoué Cầu thủ DM,TV(C)2489
-Matt MIAZGA
 
MIAZGA, Matt Cầu thủ HV(C)2383
40Jamal BLACKMAN
 
BLACKMAN, Jamal GK2580
-Lewis BAKER
 
BAKER, Lewis Cầu thủ TV,AM(C)2485
-Izzy BROWN
 
BROWN, Izzy Cầu thủ AM,F(PTC)2283
-Charly MUSONDA
 
MUSONDA, Charly Cầu thủ AM(PTC),F(PT)2282
12Ruben LOFTUS-CHEEK
 
LOFTUS-CHEEK, Ruben TV(C),AM(PTC)2388
-Jake CLARKE-SALTER
 
CLARKE-SALTER, Jake Cầu thủ HV(C)2182
-Christian PULISIC
 
PULISIC, Christian AM(PTC),F(PT)2089
-Tammy ABRAHAM
 
ABRAHAM, Tammy Cầu thủ F(PTC)2186
-Fikayo TOMORI
 
TOMORI, Fikayo Cầu thủ HV(PC)2183
-Kasey PALMER
 
PALMER, Kasey Cầu thủ AM,F(PTC)2282
-Dujon STERLING
 
STERLING, Dujon Cầu thủ HV,DM,TV(P)1977
-Trevoh CHALOBAH
 
CHALOBAH, Trevoh Cầu thủ HV(PC),DM(C)1980
47Joseph COLLEY
 
COLLEY, Joseph HV(PC)2070
-Jay DASILVA
 
DASILVA, Jay Cầu thủ HV,DM,TV(T)2180
-Jacob MADDOX
 
MADDOX, Jacob Cầu thủ TV,AM(C)2072
-Mason MOUNT
 
MOUNT, Mason Cầu thủ TV(C),AM(PTC)2084
44Ethan AMPADU
 
AMPADU, Ethan HV,DM(C)1880
43Iké UGBO
 
UGBO, Iké Cầu thủ F(C)2076
59Marcin BULKA
 
BULKA, Marcin GK1970
20Callum HUDSON-ODOI
 
HUDSON-ODOI, Callum AM(PTC),F(PT)1885
55George MCEACHRAN
 
MCEACHRAN, George TV,AM(C)1875
-Reece JAMES
 
JAMES, Reece Cầu thủ HV(PC),DM(C)1982
61Tariq LAMPTEY
 
LAMPTEY, Tariq HV,DM,TV,AM(P)1873
60Billy GILMOUR
 
GILMOUR, Billy Cầu thủ DM,TV,AM(C)1875
-No Player Image
 
GRANT, Josh Cầu thủ HV(C)2070
-No Player Image
 
ZIGER, Karlo Cầu thủ GK1863

Player Position

Vị tríGK
Position DescKeeper
Chân thuậnPhải

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
2019-01-01Chelsea80
2019-01-01Chelsea80
2018-07-26Chelsea83
2018-05-31Huddersfield Town83
2017-08-29Huddersfield Town83

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone