Full Name: Stanley Dimgba
Tên áo: DIMGBA
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Chỉ số: 77
Tuổi: 32 (Mar 29, 1993)
Quốc gia: Nigeria
Chiều cao (cm): 176
Cân nặng (kg): 73
CLB: Sheikh Jamal DC
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Đen
Facial Hair: Goatee
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Apr 2, 2024 | Sheikh Jamal DC | 77 |
Jun 3, 2023 | Stellenbosch FC | 77 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() | Higor Leite | TV,AM(C) | 31 | 73 | |
![]() | Stanley Dimgba | AM(PT),F(PTC) | 32 | 77 | ||
17 | ![]() | Foysal Ahmed Fahim | AM(PT),F(PTC) | 23 | 72 | |
![]() | Mohammed Nayeem | GK | 29 | 68 |