7
Kristians KAUSELIS

Full Name: Kristians Kauselis

Tên áo: KAUSELIS

Vị trí: AM,F(PTC)

Chỉ số: 70

Tuổi: 22 (Mar 14, 2003)

Quốc gia: Latvia

Chiều cao (cm): 184

Cân nặng (kg): 68

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: 7

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM,F(PTC)

Position Desc: Sâu về phía trước

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jan 4, 2025FK Tukums 200070
Dec 23, 2024FK Tukums 200068
May 30, 2024FK Tukums 200068
May 30, 2024FK Tukums 200062
Sep 11, 2022Valmiera FC62

FK Tukums 2000 Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
99
Maroine MihoubiMaroine MihoubiHV(C)2575
18
Niks DusalijevsNiks DusalijevsAM(PT),F(PTC)2472
1
Raivo Sturins
FK Auda
GK2073
16
Kristers VolkovsKristers VolkovsTV,AM(C)2067
22
Karlis JansonsKarlis JansonsGK1662
77
Vladislavs KapustinsVladislavs KapustinsGK2371
14
Maksims SidorovsMaksims SidorovsHV,DM,TV(T)2375
5
Deniss RogovsDeniss RogovsHV,DM,TV(P)2272
8
Rudolfs ReingolcsRudolfs ReingolcsHV(TC)2275
33
Daniels LatisevsDaniels LatisevsDM,TV(C)1968
15
Eduards AnsevicsEduards AnsevicsDM,TV(C)1971
88
Martins StalsMartins StalsHV,DM(C)1972
11
Kaspars AnmanisKaspars AnmanisHV,DM,TV(C)2374
10
Bogdans SamoilovsBogdans SamoilovsTV,AM(C)2475
21
Helvijs JokstsHelvijs JokstsTV(C)1769
16
Ilja AtliginsIlja AtliginsAM(PT),F(PTC)2068
9
Dans SirbuDans SirbuAM,F(PT)2066