Full Name: Alexis Bourigeaud
Tên áo: BOURIGEAUD
Vị trí: DM,TV,AM(C)
Chỉ số: 62
Tuổi: 25 (Jul 2, 1999)
Quốc gia: Pháp
Chiều cao (cm): 175
Cân nặng (kg): 62
CLB: US Mondorf-les-Bains
Squad Number: 8
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: DM,TV,AM(C)
Position Desc: Tiền vệ hộp đến hộp
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 20, 2024 | US Mondorf-les-Bains | 62 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
16 | ![]() | Alhassane Keita | F(C) | 32 | 75 | |
27 | ![]() | Dwayn Holter | DM,TV,AM(C) | 29 | 75 | |
4 | ![]() | Pedro Costinha | HV(C) | 31 | 73 | |
23 | ![]() | Loïc Baal | DM,TV(C) | 33 | 76 | |
11 | ![]() | Lilian Fournier | TV(C) | 26 | 70 | |
66 | ![]() | Cédric Steinmetz | HV,DM,TV(P) | 25 | 68 | |
8 | ![]() | Alexis Bourigeaud | DM,TV,AM(C) | 25 | 62 | |
15 | ![]() | Oumar Gassama | F(C) | 27 | 74 | |
24 | ![]() | Thierno Millimono | HV,DM,TV(T) | 22 | 67 | |
72 | ![]() | Loris Tinelli | AM(PTC),F(PT) | 26 | 67 |