Full Name: Torfiq Ali-Abubakar
Tên áo: ALI-ABUBAKAR
Vị trí: F(C)
Chỉ số: 72
Tuổi: 24 (Feb 8, 2001)
Quốc gia: Ghana
Chiều cao (cm): 180
Cân nặng (kg): 81
CLB: Mikkelin Palloilijat
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Nâu
Facial Hair: Râu ria
Vị trí: F(C)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 19, 2025 | Mikkelin Palloilijat | 72 |
Oct 5, 2024 | Kokkolan Palloveikot | 72 |
Aug 1, 2023 | TPS | 72 |
Jun 2, 2023 | FK Jablonec | 72 |
Jun 1, 2023 | FK Jablonec | 72 |
Sep 25, 2022 | FK Jablonec đang được đem cho mượn: 1. SK Prostejov | 72 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Adam Mami | AM(PTC) | 23 | 68 | ||
![]() | Torfiq Ali-Abubakar | F(C) | 24 | 72 |