Full Name: Pierre Zaidan
Tên áo: ZAIDAN
Vị trí: HV,DM(T)
Chỉ số: 70
Tuổi: 23 (Jun 16, 2001)
Quốc gia: Guinea
Chiều cao (cm): 176
Cân nặng (kg): 63
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Đen
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: HV,DM(T)
Position Desc: Đầy đủ trở lại
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Aug 3, 2024 | Le Puy Foot 43 | 70 |
Dec 1, 2022 | Le Puy Foot 43 | 70 |
Jun 22, 2022 | Le Puy Foot 43 | 70 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
40 | ![]() | Jonathan Millieras | GK | 31 | 75 | |
![]() | Tom Lebeau | TV,AM(C) | 26 | 76 | ||
29 | ![]() | Davel Mayela | F(C) | 29 | 73 | |
![]() | Matis Carvalho | GK | 25 | 73 | ||
![]() | F(C) | 25 | 76 | |||
16 | ![]() | Yanis Maronne | GK | 22 | 70 | |
6 | ![]() | Karim Mohamed | HV(PTC) | 24 | 65 | |
5 | ![]() | Maël Zogba | HV(C) | 24 | 73 | |
13 | ![]() | Bourama Diarra | HV(TC) | 25 | 65 | |
27 | ![]() | Ismaïl Bouleghcha | HV,DM(PT) | 22 | 65 | |
![]() | Tyrone Sakho | HV(PC),DM,TV(C) | 20 | 65 | ||
![]() | Paul Wade | TV(C) | 24 | 67 | ||
![]() | Salomon Abergel | HV,DM,TV(P) | 20 | 70 | ||
19 | ![]() | Thomas Ghalem | HV(PTC) | 21 | 65 |