?
Galin MINKOV

Full Name: Galin Stanimirov Minkov

Tên áo: MINKOV

Vị trí: HV,DM,TV(T)

Chỉ số: 70

Tuổi: 27 (Nov 2, 1997)

Quốc gia: Bulgaria

Chiều cao (cm): 178

Cân nặng (kg): 73

CLB: PFC Montana

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Nâu

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV,DM,TV(T)

Position Desc: Hậu vệ cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Aug 11, 2024PFC Montana70
Aug 2, 2024Dunav Ruse70
Mar 1, 2024Dunav Ruse70
Feb 1, 2024Lokomotiv Sofia70
Aug 18, 2023Lokomotiv Sofia70
Aug 11, 2023Lokomotiv Sofia65
Jun 22, 2023Lokomotiv Sofia65
Dec 29, 2022CSKA Sofia65
Jun 20, 2022FC Lovech65

PFC Montana Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
Vasil SimeonovVasil SimeonovGK2772
11
Borislav DamyanovBorislav DamyanovAM(PT),F(PTC)2672
Dimitar BurovDimitar BurovHV,DM,TV(T)2774
22
Stefan KаmenovStefan KаmenovTV,AM(C)2473
19
Vladislav TsekovVladislav TsekovF(C)2569
Borislav VakadinovBorislav VakadinovHV,DM(T)2665
Aleksandar TodorovAleksandar TodorovHV(P),DM,TV(C)2371
Galin MinkovGalin MinkovHV,DM,TV(T)2770
Kostadin IlievKostadin IlievHV(C)2367
11
Martin Sorakov
Slavia Sofia
AM(PT),F(PTC)2173
23
Anton TungarovAnton TungarovHV(T),DM,TV(C)2667
7
Andreas VasevAndreas VasevHV,DM,TV,AM(PT)3473
5
Martin MihaylovMartin MihaylovHV(PC)2576
Steven KirilovSteven KirilovTV,AM(PT)2865
21
Rumen GeorgievRumen GeorgievF(C)2165
6
Denis DinevDenis DinevHV(C)2170