Full Name: Marko Brkic
Tên áo: BRKIC
Vị trí: DM,TV(C)
Chỉ số: 75
Tuổi: 24 (Apr 11, 2000)
Quốc gia: Bosnia & Herzegovina
Chiều cao (cm): 176
Cân nặng (kg): 68
CLB: ND Ilirija 1911
Squad Number: 8
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Nâu
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Râu
Vị trí: DM,TV(C)
Position Desc: Tiền vệ chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Sep 30, 2022 | ND Ilirija 1911 | 75 |
Sep 14, 2022 | FK Borac Banja Luka | 75 |
Apr 19, 2022 | FK Borac Banja Luka | 74 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() | Dejan Djermanovic | F(C) | 36 | 73 | |
![]() | Elvis Džafić | GK | 34 | 77 | ||
4 | ![]() | Marko Klemencic | HV(PC) | 28 | 75 | |
![]() | Žiga Škoflek | AM(PTC),F(PT) | 30 | 77 | ||
11 | ![]() | Maj Roric | DM,TV,AM(C) | 25 | 75 | |
8 | ![]() | Marko Brkic | DM,TV(C) | 24 | 75 | |
22 | ![]() | Marko Huc | DM,TV,AM(C) | 27 | 65 | |
4 | ![]() | Enej Klampfer | HV(C) | 20 | 73 | |
25 | ![]() | Črt Rotar | TV,AM(C) | 21 | 72 |