Full Name: James Dobson
Tên áo: DOBSON
Vị trí: AM(PTC)
Chỉ số: 67
Tuổi: 33 (Oct 13, 1991)
Quốc gia: Anh
Chiều cao (cm): 183
Cân nặng (kg): 77
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Râu ria
Vị trí: AM(PTC)
Position Desc: Người chơi nâng cao
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Oct 16, 2024 | Hungerford Town | 67 |
Jul 8, 2024 | Hungerford Town | 67 |
Nov 14, 2023 | Slough Town | 67 |
Jun 22, 2022 | Slough Town | 67 |
May 17, 2022 | Hemel Hempstead Town | 67 |
Jul 12, 2021 | Ebbsfleet United | 67 |
Sep 9, 2020 | Ebbsfleet United | 67 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | Ryan Clarke | GK | 42 | 67 | |
![]() | Jordon Ibe | AM,F(PT) | 29 | 70 | ||
18 | ![]() | Alefe Santos | AM,F(PT) | 30 | 68 | |
![]() | Callum Gunner | TV(C) | 25 | 65 | ||
11 | ![]() | Jacob Bancroft | F(C) | 23 | 60 | |
![]() | GK | 19 | 65 | |||
3 | ![]() | Ramarni Medford-Smith | HV,DM,TV(T) | 26 | 60 | |
23 | ![]() | Rhys Tyler | HV,DM(P) | 32 | 60 |