Full Name: Edward James Brown
Tên áo: BROWN
Vị trí: F(C)
Chỉ số: 66
Tuổi: 24 (Nov 27, 2000)
Quốc gia: Anh
Chiều cao (cm): 180
Cân nặng (kg): 70
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: F(C)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Nov 12, 2023 | Hyde United | 66 |
Mar 22, 2022 | Hyde United | 66 |
Sep 2, 2021 | Bolton Wanderers | 66 |
Feb 15, 2020 | Bolton Wanderers | 66 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Jack Redshaw | F(PTC) | 34 | 69 | ||
![]() | Harry Bunn | AM,F(PTC) | 32 | 70 | ||
![]() | Nyal Bell | F(C) | 28 | 66 | ||
![]() | Lewis Thompson | HV,DM(T) | 25 | 67 | ||
![]() | Ryan White | AM(PT) | 26 | 63 | ||
![]() | Connor Heath | TV(C),AM,F(PTC) | 24 | 60 | ||
![]() | Will Hall | HV(PC) | 23 | 60 | ||
![]() | Jordan Scanlon | TV,AM(C) | 21 | 60 | ||
![]() | F(C) | 23 | 64 | |||
![]() | HV(C) | 21 | 62 |