Đăng ký
|
Đăng nhập

Thông tin đội bóng › Leicester City

Leicester City Đội hình

Leicester City

Hiện không thể đăng ảnh. This is due to the current photo being uploaded recently. You must wait at least 30 days in between new photo uploads.

báo cáo hình ảnhbáo cáo hình ảnh

Màu sân nhà

Leicester City áo sân nhà
Xanh Dương

Màu sân khách

Leicester City áo sân khách
Hồng
Huấn luyện viên
 
Brendan Rodgers
Biệt danhThe Foxes
Tên thu gọnLeicester
Tên viết tắtLEI
Năm thành lập1884
Tên sân vận độngKing Power Stadium
(32,262)
Giải đấu
 
Premier League
Địa điểmLeicester
Quốc gia
 
Anh

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
31Rachid GHEZZAL
 
GHEZZAL, Rachid AM(PTC),F(PT)2787
-Islam SLIMANI
 
SLIMANI, Islam F(C)3187
-Callum ELDER
 
ELDER, Callum HV,DM,TV(T)2478
28Christian FUCHS
 
FUCHS, Christian HV(TC),DM,TV(T)3386
-Youri TIELEMANS
 
TIELEMANS, Youri Cầu thủ DM,TV,AM(C)2289
-No Player Image
 
BOLKIAH, Faiq AM,F(PT)2170
-Filip BENKOVIĆ
 
BENKOVIĆ, Filip HV(C)2285
1Kasper SCHMEICHEL
 
SCHMEICHEL, Kasper GK3290
-Daniel IVERSEN
 
IVERSEN, Daniel GK2273
11Marc ALBRIGHTON
 
ALBRIGHTON, Marc TV,AM(PT)2987
22Matty JAMES
 
JAMES, Matty DM,TV(C)2784
15Harry MAGUIRE
 
MAGUIRE, Harry HV(C)2691
9Jamie VARDY
 
VARDY, Jamie AM(PT),F(PTC)3291
7Demarai GRAY
 
GRAY, Demarai AM(PTC),F(PT)2387
10James MADDISON
 
MADDISON, James TV(C),AM(PTC)2288
3Ben CHILWELL
 
CHILWELL, Ben HV,DM,TV(T)2289
45Sam HUGHES
 
HUGHES, Sam HV(PC),DM(C)2270
38Hamza CHOUDHURY
 
CHOUDHURY, Hamza DM,TV(C)2183
-George HIRST
 
HIRST, George Cầu thủ F(C)2078
19Harvey BARNES
 
BARNES, Harvey TV(C),AM(PTC)2185
-James JUSTIN
 
JUSTIN, James Cầu thủ HV,DM,TV(PT)2180
-No Player Image
 
MOORE, Elliott HV(C)2278
46Callum WRIGHT
 
WRIGHT, Callum HV,DM(P),TV(PC)1967
-No Player Image
 
KNIGHT, Josh HV(PC)2173
52No Player Image
 
LOFT, Ryan F(C)2170
-Darnell JOHNSON
 
JOHNSON, Darnell HV(PC)2070
17Ayoze PÉREZ
 
PÉREZ, Ayoze Cầu thủ AM,F(PTC)2588
54Raúl UCHE
 
UCHE, Raúl F(C)2173
24Nampalys MENDY
 
MENDY, Nampalys DM,TV(C)2787
18Daniel AMARTEY
 
AMARTEY, Daniel HV(PC),DM(C)2485
-Kamal SOWAH
 
SOWAH, Kamal HV(T),DM,TV(TC)1970
-No Player Image
 
REGHBA, Ali Cầu thủ F(C)1970
5Wes MORGAN
 
MORGAN, Wes HV(C)3586
-Fousseni DIABATÉ
 
DIABATÉ, Fousseni AM(PT),F(PTC)2383
25Wilfred NDIDI
 
NDIDI, Wilfred HV,DM,TV(C)2290
8Kelechi IHEANACHO
 
IHEANACHO, Kelechi AM,F(PTC)2287
6Jonny EVANS
 
EVANS, Jonny HV(TC),DM(C)3189
-Bartosz KAPUSTKA
 
KAPUSTKA, Bartosz TV(C),AM(PTC)2283
-Adrien SILVA
 
SILVA, Adrien DM,TV,AM(C)3089
14Ricardo PEREIRA
 
PEREIRA, Ricardo HV,DM,TV,AM(PT)2589
50Alexandru PASCANU
 
PASCANU, Alexandru HV(PC)2073
17Eldin JAKUPOVIĆ
 
JAKUPOVIĆ, Eldin GK3482
4Caglar SÖYÜNCÜ
 
SÖYÜNCÜ, Caglar HV,DM(C)2388
24Andy KING
 
KING, Andy DM,TV,AM(C)3085
12Danny WARD
 
WARD, Danny GK2683
-George THOMAS
 
THOMAS, George AM,F(PTC)2278

Club Zone

Team Formation

PEREIRA
DM(P) 89
MAGUIRE
HV(C) 91
EVANS
HV(C) 89
CHILWELL
DM(T) 89
NDIDI
DM(C) 90
SILVA
TV(C) 89
GHEZZAL
AM(P) 87
MADDISON
AM(C) 88
GRAY
AM(T) 87
VARDY
F(C) 91

Leicester City Lịch sử

League History

Premier League 1 Danh hiệu
Football League Championship 8 Titles
Football League One 1 Danh hiệu

Cup History

League Cup 3 Titles
Football League Cup 3 Titles
FA Community Shield 1 Danh hiệu

Leicester City nhân viên

Ông chủ

Không có nhân viên nào cho loại này.

Chủ tịch đội bóng

Không có nhân viên nào cho loại này.

Coach

Không có nhân viên nào cho loại này.

Physio

Không có nhân viên nào cho loại này.

Tuyển trạch viên

Không có nhân viên nào cho loại này.

Leicester City Rivals