Đăng ký
|
Đăng nhập

Thông tin đội bóng › Leicester City

Leicester City Đội hình

Leicester City

Hiện không thể đăng ảnh. This is due to the current photo being uploaded recently. You must wait at least 30 days in between new photo uploads.

báo cáo hình ảnhbáo cáo hình ảnh

Màu sân nhà

Leicester City áo sân nhà
Xanh Dương

Màu sân khách

Leicester City áo sân khách
Xanh dương nhạt
Huấn luyện viên
 
Brendan Rodgers
Biệt danhThe Foxes
Tên thu gọnLeicester
Tên viết tắtLEI
Năm thành lập1884
Tên sân vận độngKing Power Stadium
(32,262)
Giải đấu
 
Premier League
Địa điểmLeicester
Quốc gia
 
Anh

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
1Kasper SCHMEICHEL
 
SCHMEICHEL, Kasper GK3491
6Jonny EVANS
 
EVANS, Jonny HV(C)3390
5Ryan BERTRAND
 
BERTRAND, Ryan HV,DM,TV(T)3289
35Eldin JAKUPOVIĆ
 
JAKUPOVIĆ, Eldin GK3680
11Marc ALBRIGHTON
 
ALBRIGHTON, Marc TV,AM(PT)3188
24Nampalys MENDY
 
MENDY, Nampalys DM,TV(C)2987
23Jannik VESTERGAARD
 
VESTERGAARD, Jannik HV(C)2988
9Jamie VARDY
 
VARDY, Jamie F(C)3492
12Danny WARD
 
WARD, Danny GK2883
21Ricardo PEREIRA
 
PEREIRA, Ricardo HV,DM,TV(PT)2791
18Daniel AMARTEY
 
AMARTEY, Daniel HV(PC),DM(C)2685
8Youri TIELEMANS
 
TIELEMANS, Youri DM,TV,AM(C)2491
17Ayoze PÉREZ
 
PÉREZ, Ayoze AM,F(PTC)2889
27Timothy CASTAGNE
 
CASTAGNE, Timothy HV,DM,TV(PT)2590
10James MADDISON
 
MADDISON, James TV(C),AM(PTC)2491
25Wilfred NDIDI
 
NDIDI, Wilfred HV,DM,TV(C)2491
14Kelechi IHEANACHO
 
IHEANACHO, Kelechi F(C)2488
16Filip BENKOVIĆ
 
BENKOVIĆ, Filip HV(C)2485
19Ademola LOOKMAN
 
LOOKMAN, Ademola Cầu thủ Mn
AM,F(PTC)2385
4Caglar SÖYÜNCÜ
 
SÖYÜNCÜ, Caglar HV(C)2590
20Hamza CHOUDHURY
 
CHOUDHURY, Hamza DM,TV(C)2385
7Harvey BARNES
 
BARNES, Harvey TV(PT),AM(PTC)2389
2James JUSTIN
 
JUSTIN, James HV,DM,TV(PT)2387
42Boubakary SOUMARÉ
 
SOUMARÉ, Boubakary DM,TV(C)2288
29Patson DAKA
 
DAKA, Patson F(C)2287
44Ali REGHBA
 
REGHBA, Ali AM(PT),F(PTC)2170
3Wesley FOFANA
 
FOFANA, Wesley HV(C)2088
46Vontae DALEY-CAMPBELL
 
DALEY-CAMPBELL, Vontae HV,DM,TV(P)2073
22Kiernan DEWSBURY-HALL
 
DEWSBURY-HALL, Kiernan DM,TV(C)2378
48Thanawat SUENGCHITTHAWON
 
SUENGCHITTHAWON, Thanawat TV,AM(C)2170
33Luke THOMAS
 
THOMAS, Luke HV,DM,TV(T)2083
43Josh EPPIAH
 
EPPIAH, Josh AM(PT),F(PTC)2270
51Chituru ODUNZE
 
ODUNZE, Chituru GK1865
59Ben NELSON
 
NELSON, Ben HV(C)1767

Club Zone

Team Formation

PEREIRA
DM(P) 91
SÖYÜNCÜ
HV(C) 90
EVANS
HV(C) 90
BERTRAND
DM(T) 89
TIELEMANS
TV(C) 91
NDIDI
DM(C) 91
ALBRIGHTON
AM(P) 88
MADDISON
AM(C) 91
BARNES
AM(T) 89
VARDY
F(C) 92

Leicester City Lịch sử

League History

Premier League 1 Danh hiệu
Football League Championship 8 Titles
Football League One 1 Danh hiệu

Cup History

FA Cup 1 Danh hiệu
League Cup 3 Titles
Football League Cup 3 Titles
FA Community Shield 1 Danh hiệu

Leicester City nhân viên

Ông chủ

Không có nhân viên nào cho loại này.

Chủ tịch đội bóng

Không có nhân viên nào cho loại này.

Coach

Không có nhân viên nào cho loại này.

Physio

Không có nhân viên nào cho loại này.

Tuyển trạch viên

Không có nhân viên nào cho loại này.

Leicester City Rivals