?
Harry FÖLL

Full Name: Harry Föll

Tên áo: FÖLL

Vị trí: TV(P),AM(PTC)

Chỉ số: 73

Tuổi: 27 (Mar 2, 1998)

Quốc gia: Philippines

Chiều cao (cm): 181

Cân nặng (kg): 71

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Cả hai

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Goatee

Similar Players

Player Position

Vị trí: TV(P),AM(PTC)

Position Desc: Người chơi nâng cao

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Sep 28, 2022VfB Oldenburg73
Sep 6, 2022VfB Oldenburg73
Mar 6, 2021VfB Oldenburg71
Dec 6, 2019VfB Oldenburg70
Jul 23, 2018VfB Oldenburg67
Jun 1, 2018Hansa Rostock67

VfB Oldenburg Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
1
Dominik KisielDominik KisielGK3473
49
Sebastian MielitzSebastian MielitzGK3575
19
Christopher BuchtmannChristopher BuchtmannDM,TV,AM(C)3277
24
Markus ZiereisMarkus ZiereisAM,F(C)3276
16
Marc StenderaMarc StenderaTV(C),AM(PTC)2976
17
Patrick MöschlPatrick MöschlAM(PTC)3276
44
Nico KnystockNico KnystockHV(PT),DM,TV(P)2977
9
Max WegnerMax WegnerAM(PT),F(PTC)3677
32
Oliver SteurerOliver SteurerHV(TC)3077
31
Justin PlautzJustin PlautzHV(T),DM,TV(TC)2572
27
Elsamed RamajElsamed RamajAM,F(PTC)2875
Aurel LoubongoAurel LoubongoAM(PT),F(PTC)2367
Noah PlumeNoah PlumeHV,DM,TV(C)2874
23
Willem HoffroggeWillem HoffroggeDM,TV(C)2368
20
Jakob BookjansJakob BookjansAM,F(TC)2468
18
Pascal RichterPascal RichterHV,DM,TV,AM(P)2865
28
Moritz OnkenMoritz OnkenGK2160
27
Dominique NdureDominique NdureHV(P),DM,TV(PC)2573
12
Linus SchäferLinus SchäferHV,DM,TV(C)2166
10
Kamer KrasniqiKamer KrasniqiDM,TV,AM(C)2974
4
Leon DeichmannLeon DeichmannHV(PTC)2873
5
Fabian HerbstFabian HerbstHV(C)2467
7
Rafael BrandRafael BrandAM(PT)3072
30
Moses OtualiMoses OtualiAM(PT),F(PTC)2273
Steven MensahSteven MensahGK2270
Jamal El-SrouijJamal El-SrouijHV,DM(P)1963
21
Nick OttoNick OttoHV(PC),DM(C)2568
Adem PodrimajAdem PodrimajDM,TV(C)2270
Kelvin CaoKelvin CaoAM(PTC),F(PT)1863