Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Ilya SKROBOTOV

Player Fact File

Ilya SKROBOTOV
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameIlya Skrobotov
CLB
Tuổi19
Date of Birth 6 Tháng bảy 2000
Quốc gia
 
Nga
Chiều cao (cm)193
Cân nặng (kg)88
Hair ColourDark Brown
HairstyleCropped
Skin ColourTrắng
Facial HairClean
Squad Number80
73
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Zenit Saint Petersburg Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
8Matías KRANEVITTER
 
KRANEVITTER, Matías DM,TV(C)2687
24Emiliano RIGONI
 
RIGONI, Emiliano AM(PTC),F(PT)2688
11Sebastián DRIUSSI
 
DRIUSSI, Sebastián AM,F(PTC)2388
30Emanuel MAMMANA
 
MAMMANA, Emanuel HV(PC)2387
-Douglas SANTOS
 
SANTOS, Douglas Cầu thủ HV,DM,TV(T)2587
25Wilmar BARRIOS
 
BARRIOS, Wilmar HV(P),DM,TV(PC)2589
16Christian NOBOA
 
NOBOA, Christian DM,TV(C)3485
7Sardar AZMOUN
 
AZMOUN, Sardar AM,F(C)2488
18Luka DJORDJEVIC
 
DJORDJEVIC, Luka AM(PT),F(PTC)2583
18Yuri ZHIRKOV
 
ZHIRKOV, Yuri HV,DM(T),TV,AM(PT)3585
19Igor SMOLNIKOV
 
SMOLNIKOV, Igor HV(PT),DM,TV(P)3088
22Artem DZYUBA
 
DZYUBA, Artem AM,F(C)3088
17Oleg SHATOV
 
SHATOV, Oleg TV(C),AM(PTC)2887
9Aleksandr KOKORIN
 
KOKORIN, Aleksandr AM,F(PTC)2888
41Mikhail KERZHAKOV
 
KERZHAKOV, Mikhail GK3282
21Aleksandr EROKHIN
 
EROKHIN, Aleksandr TV(C),AM,F(PTC)2987
27Magomed OZDOEV
 
OZDOEV, Magomed DM,TV(C)2686
29Anton ZABOLOTNYI
 
ZABOLOTNYI, Anton F(C)2883
32Yuri LODYGIN
 
LODYGIN, Yuri GK2985
3Denis TERENTEV
 
TERENTEV, Denis HV(PTC),DM,TV(PT)2682
14Daler KUZYAEV
 
KUZYAEV, Daler HV(P),DM,TV(PC)2687
-Andrei IVANOV
 
IVANOV, Andrei HV,DM(T)2476
88Dmitri BOGAEV
 
BOGAEV, Dmitri HV,DM,TV,AM(P)2578
99Andrey LUNEV
 
LUNEV, Andrey GK2787
1Igor OBUKHOV
 
OBUKHOV, Igor GK2377
34No Player Image
 
ZUYKOV, Sergey HV,DM(PT)2578
80Ilya SKROBOTOV
 
SKROBOTOV, Ilya HV(C)1973
19No Player Image
 
SUTORMIN, Aleksey Cầu thủ AM(PT),F(PTC)2582
22No Player Image
 
LESOVOY, Daniil AM,F(PTC)2178
38No Player Image
 
MUSAEV, Leon DM,TV(C)2078
84No Player Image
 
VOROBEV, Ilya F(C)2073
6Branislav IVANOVIĆ
 
IVANOVIĆ, Branislav HV(PC)3588
24Miha MEVLJA
 
MEVLJA, Miha HV(PC),DM(C)2986
20Róbert MAK
 
MAK, Róbert AM,F(PTC)2887
44Yaroslav RAKITSKIY
 
RAKITSKIY, Yaroslav HV(C)2989

Player Position

Vị tríHV(C)
Position DescStopper
Chân thuậnPhải

Similar Players

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
2019-04-18Zenit73

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone