22
Jassem HAMDOUNI

Full Name: Jassem Hamdouni

Tên áo: HAMDOUNI

Vị trí: AM,F(PT)

Chỉ số: 76

Tuổi: 28 (Dec 17, 1996)

Quốc gia: Tunisia

Chiều cao (cm): 174

Cân nặng (kg): 70

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: 22

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Râu ria

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM,F(PT)

Position Desc: Cầu thủ chạy cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Mar 21, 2024CA Bizertin76
Mar 21, 2024CA Bizertin77
Mar 11, 2023CA Bizertin77
Mar 16, 2022AS Rejiche77
Apr 6, 2021CS Sfaxien77

CA Bizertin Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
27
Achraf KrirAchraf KrirGK3378
15
Ibrahima CissokoIbrahima CissokoDM,TV,AM(C)2174
33
Aymen AmriAymen AmriHV(P),DM,TV(C)2776
23
Firas AkermiFiras AkermiHV(C)2174
31
Mohamd GasmiMohamd GasmiHV,DM(P)2376
8
Yasser MecherguiYasser MecherguiHV,DM,TV(P)2573
4
Rayane RehimiRayane RehimiHV,DM,TV(T)1972
1
Kais AmdouniKais AmdouniGK3776
26
Oussama AliOussama AliTV,AM(PC)2573
17
Iyed MidaniIyed MidaniAM(PTC)2070
5
Achref FerchichiAchref FerchichiDM,TV(C)2575
10
Alassane KantéAlassane KantéDM,TV(C)2474
25
Alaeddine BoualleguiAlaeddine BoualleguiTV(C),AM(PTC)2775
6
Abdou SeydiAbdou SeydiHV,DM,TV(C)2376
28
Olamilekan AyindeOlamilekan AyindeF(C)1962
Mokhtar NasrMokhtar NasrAM,F(PT)2163
13
Abderraouf OthmaniAbderraouf OthmaniF(C)2372
Amanallah MouelhiAmanallah MouelhiHV(C)2172
11
Ahmed AmriAhmed AmriF(C)2575
29
Zied AlouiZied AlouiF(C)3070
Bilel OuniBilel OuniTV(C)2264
Mouadh SaadaouiMouadh SaadaouiDM,TV,AM(C)2266
28
Mohamed JemmaliMohamed JemmaliTV,AM(C)2473
20
Malek DoukaliMalek DoukaliHV,DM,TV(T)2472
30
Abdelmajid HaouachiAbdelmajid HaouachiHV,DM,TV(T)2570
7
Khalil BalbouzKhalil BalbouzAM(PT),F(PTC)2672
24
Mohamed Amine AllelaMohamed Amine AllelaHV(C)2073