?
Laurent MENDY

Full Name: Laurent Mendy

Tên áo: MENDY

Vị trí: F(C)

Chỉ số: 71

Tuổi: 26 (Dec 18, 1998)

Quốc gia: Senegal

Chiều cao (cm): 183

Cân nặng (kg): 75

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Nâu sâm

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: F(C)

Position Desc: Mục tiêu người đàn ông

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Feb 28, 2025FK Qabala71
Feb 27, 2025FK Qabala71
Mar 14, 2024Jiangxi Lushan71
Nov 3, 2023Jiangxi Lushan71
Sep 13, 2022Royal Antwerp71
Sep 12, 2022Royal Antwerp71
Oct 22, 2021F91 Dudelange71
Jul 2, 2020F91 Dudelange71
Sep 20, 2019F91 Dudelange70
Apr 25, 2019Royal Antwerp70

FK Qabala Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
1
Salahat AǧayevSalahat AǧayevGK3477
13
Christophe AtanganaChristophe AtanganaGK2577
8
Gilad AvramovGilad AvramovHV,DM,TV(C)2575
20
Oche Ochowechi
Kryvbas Kryvyi Rih
TV(C),AM,F(PC)2375
36
Elmaddin SultanovElmaddin SultanovGK2360
28
Murad MusayevMurad MusayevHV(PC)3075
33
Huseyn MursalovHuseyn MursalovHV(TC)2263
12
Nicat AliyevNicat AliyevHV,DM(PT)2363
11
Asif MammadovAsif MammadovTV,AM(C)3865
34
Taleh QarayevTaleh QarayevTV,AM(PT)2163
Abdullahi ShuaibuAbdullahi ShuaibuF(C)2374
5
Samir HasanovSamir HasanovDM,TV(C)2163
14
Domi Jaurès MassoumouDomi Jaurès MassoumouAM(PTC),F(PT)2165