Full Name: Wilfredo Barahona Euceda
Tên áo: BARAHONA
Vị trí: HV(P)
Chỉ số: 73
Tuổi: 42 (Jan 31, 1983)
Quốc gia: Honduras
Chiều cao (cm): 175
Cân nặng (kg): 71
CLB: Juticalpa FC
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: HV(P)
Position Desc: Đầy đủ trở lại
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jul 27, 2018 | Juticalpa FC | 73 |
Apr 9, 2016 | Real España | 73 |
Dec 9, 2015 | Real España | 74 |
Aug 9, 2015 | Real España | 75 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Luis Lobo | AM(C),F(PTC) | 36 | 73 | ||
![]() | Cristian Palomeque | AM,F(T) | 31 | 78 | ||
![]() | Nicolás Gómez | HV(C) | 32 | 74 | ||
19 | ![]() | Rodrigo de Olivera | F(C) | 30 | 72 | |
![]() | Wilfredo Barahona | HV(P) | 42 | 73 | ||
10 | ![]() | Óscar Salas | AM(PTC) | 31 | 72 | |
![]() | Bryan Barrios | HV,DM(PT) | 30 | 74 | ||
![]() | Patrick Palacios | F(C) | 25 | 70 |