Full Name: Simone Brugaletta
Tên áo: BRUGALETTA
Vị trí: HV(PC),DM(P)
Chỉ số: 73
Tuổi: 30 (Jan 19, 1994)
Quốc gia: Ý
Chiều cao (cm): 177
Weight (Kg): 68
CLB: USD Ragusa
Squad Number: 6
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Râu
Vị trí: HV(PC),DM(P)
Position Desc: Chỉnh sửa chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Nov 9, 2023 | USD Ragusa | 73 |
Jul 14, 2023 | USD Ragusa | 73 |
Sep 24, 2020 | SS Chieti Calcio | 73 |
Nov 28, 2019 | SS Chieti Calcio | 73 |
Feb 14, 2017 | Gela Calcio | 73 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
10 | Domenico Danti | AM(PTC),F(PT) | 35 | 77 | ||
Tino Parisi | HV,DM(PT) | 29 | 77 | |||
10 | Agatino Garufi | AM(PTC) | 29 | 75 | ||
6 | Simone Brugaletta | HV(PC),DM(P) | 30 | 73 | ||
6 | Luca Iotti | HV(C) | 29 | 74 | ||
90 | Ibrahime Mbaye | HV(C) | 27 | 71 | ||
5 | Yassin Ejjaki | DM,TV,AM(C) | 25 | 73 | ||
Federico Pizzutelli | DM,TV(C) | 29 | 67 | |||
9 | Matteo Ahmetaj | F(C) | 22 | 65 | ||
Ariel Reinero | F(C) | 30 | 70 |