Full Name: Tomasz Zając
Tên áo: ZAJĄC
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Chỉ số: 73
Tuổi: 29 (Jul 14, 1995)
Quốc gia: Ba Lan
Chiều cao (cm): 165
Cân nặng (kg): 56
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Position Desc: Rộng về phía trước
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jul 28, 2021 | KS Wisla Pulawy | 73 |
Apr 21, 2020 | KS Wisla Pulawy | 73 |
Oct 17, 2019 | Baltyk Gdynia | 73 |
Jul 24, 2019 | Pogoń Siedlce | 73 |
Mar 24, 2019 | Pogoń Siedlce | 74 |
Mar 8, 2019 | Pogoń Siedlce | 75 |
Aug 10, 2017 | Stomil Olsztyn | 75 |
Aug 3, 2017 | Stomil Olsztyn | 77 |
Jun 2, 2017 | Korona Kielce | 77 |
Jun 1, 2017 | Korona Kielce | 77 |
Apr 20, 2017 | Korona Kielce đang được đem cho mượn: Sandecja NS | 77 |
Oct 28, 2016 | Korona Kielce | 77 |
Nov 29, 2015 | Korona Kielce | 77 |
Jul 24, 2015 | Korona Kielce | 77 |
Jul 3, 2015 | Korona Kielce | 75 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Kamil Bielikow | GK | 24 | 65 | ||
2 | ![]() | HV(TC) | 21 | 68 | ||
1 | ![]() | GK | 23 | 70 | ||
21 | ![]() | Franciszek Polowiec | HV(P),DM,TV(PC) | 22 | 70 | |
18 | ![]() | Manuel Ponce | AM,F(C) | 26 | 66 | |
4 | ![]() | HV,DM(C) | 20 | 63 | ||
5 | ![]() | DM,TV,AM(C) | 19 | 70 |