Full Name: Soufyan Moro
Tên áo: MORO
Vị trí: AM,F(PT)
Chỉ số: 73
Tuổi: 32 (Feb 21, 1993)
Quốc gia: Hà Lan
Chiều cao (cm): 174
Cân nặng (kg): 71
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: AM,F(PT)
Position Desc: Rộng về phía trước
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jun 25, 2023 | VV IJsselmeervogels | 73 |
Jun 10, 2018 | VV IJsselmeervogels | 73 |
Feb 10, 2018 | VV IJsselmeervogels | 74 |
Oct 4, 2017 | VV IJsselmeervogels | 75 |
Sep 29, 2017 | VV IJsselmeervogels | 77 |
May 21, 2016 | Fortuna Sittard | 77 |
Sep 1, 2015 | Fortuna Sittard | 77 |
Jul 9, 2015 | PEC Zwolle | 77 |
Feb 10, 2015 | PEC Zwolle | 77 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Kaj Ramsteijn | HV(TC),DM(C) | 35 | 74 | ||
10 | ![]() | Khalid Tadmine | AM(PT) | 30 | 76 | |
21 | ![]() | Gino Bosz | HV,DM,TV(C) | 31 | 76 | |
2 | ![]() | Daniël van Son | HV,DM(P),TV(PT) | 31 | 73 | |
![]() | Jesse Schuurman | DM,TV(C) | 27 | 75 | ||
15 | ![]() | Junior van der Velden | HV(C) | 26 | 75 | |
5 | ![]() | Bradley Martis | HV(TC) | 26 | 70 | |
7 | ![]() | Thomas Beekman | TV,AM(C) | 25 | 73 | |
![]() | Lars Vrolijks | GK | 20 | 60 |