Full Name: Sean Mccarron
Tên áo: MCCARRON
Vị trí: AM,F(C)
Chỉ số: 70
Tuổi: 33 (Aug 8, 1991)
Quốc gia: Bắc Ireland
Chiều cao (cm): 175
Cân nặng (kg): 64
CLB: Dergview FC
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: AM,F(C)
Position Desc: Sâu về phía trước
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Sep 21, 2022 | Dergview FC | 70 |
Dec 24, 2021 | Dungannon Swifts | 70 |
Aug 31, 2021 | Dungannon Swifts | 70 |
Dec 20, 2015 | Cliftonville | 70 |
Aug 20, 2015 | Cliftonville | 69 |
Apr 26, 2015 | Cliftonville | 68 |
Dec 20, 2014 | Finn Harps | 68 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Andy Sproule | AM(PT),F(PTC) | 39 | 71 | ||
![]() | Keith Cowan | HV(PTC) | 39 | 68 | ||
![]() | Sean Mccarron | AM,F(C) | 33 | 70 | ||
![]() | Jamie Browne | AM,F(C) | 24 | 60 | ||
![]() | Caolan Mclaughlin | F(C) | 23 | 60 | ||
![]() | Lee Mcnulty | HV(C) | 30 | 62 | ||
![]() | Patrick Mcgarvey | GK | 21 | 65 | ||
11 | ![]() | Damian Duffy | HV(T),TV,AM(C) | 22 | 62 | |
21 | ![]() | Shane Mcmonagle | HV(TC) | 23 | 65 |