Full Name: Mariano Guerreiro
Tên áo: GUERREIRO
Vị trí: AM,F(C)
Chỉ số: 77
Tuổi: 32 (Jan 20, 1993)
Quốc gia: Argentina
Chiều cao (cm): 184
Cân nặng (kg): 83
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Nâu
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: AM,F(C)
Position Desc: Sâu về phía trước
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Feb 14, 2023 | CSYD Flandria | 77 |
Aug 31, 2021 | CSYD Flandria | 77 |
Jun 22, 2020 | UAI Urquiza | 77 |
Feb 22, 2019 | UAI Urquiza | 77 |
Aug 13, 2018 | CSYD Santamarina | 77 |
Aug 25, 2017 | Guillermo Brown | 77 |
Jul 13, 2016 | CS Blooming | 77 |
Feb 8, 2016 | Defensa y Justicia | 77 |
Jan 16, 2016 | Argentinos Juniors | 77 |
Jan 15, 2016 | Argentinos Juniors | 77 |
Jan 13, 2016 | Argentinos Juniors đang được đem cho mượn: Defensa y Justicia | 77 |
Dec 2, 2015 | Argentinos Juniors | 77 |
Dec 1, 2015 | Argentinos Juniors | 77 |
Jan 19, 2015 | Argentinos Juniors đang được đem cho mượn: Instituto ACC | 77 |
Nov 12, 2014 | Argentinos Juniors | 77 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Tomás Figueroa | GK | 29 | 72 | ||
![]() | TV(C) | 22 | 68 |