Full Name: Edson Gullit Salazar Magallanes
Tên áo: SALAZAR
Vị trí: F(PTC)
Chỉ số: 74
Tuổi: 31 (Oct 27, 1993)
Quốc gia: Peru
Chiều cao (cm): 181
Cân nặng (kg): 78
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: F(PTC)
Position Desc: Tiền nói chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Feb 20, 2023 | Deportivo Coopsol | 74 |
Apr 22, 2018 | Deportivo Coopsol | 74 |
Jan 4, 2016 | Ayacucho FC | 74 |
Aug 17, 2015 | Comerciantes Unidos | 74 |
Jun 5, 2014 | José Gálvez FBC | 74 |
Feb 5, 2014 | José Gálvez FBC | 73 |
Jan 22, 2014 | José Gálvez FBC | 70 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Christian Adrianzén | AM,F(P) | 31 | 73 | ||
28 | ![]() | Diego Otoya | HV(PC),DM(C) | 33 | 71 | |
19 | ![]() | Pedro Gutiérrez | HV(PTC) | 33 | 77 | |
10 | ![]() | Marvin Ríos | TV(PTC) | 37 | 72 | |
![]() | Jairsinho Gonzales | AM(PTC),F(PT) | 35 | 74 | ||
![]() | Giovanny Morales | DM(C) | 33 | 77 | ||
![]() | Christian Ortiz | GK | 34 | 73 | ||
![]() | Nelson Chaparro | DM,TV,AM(C) | 33 | 71 | ||
![]() | Orlando Cúneo | HV,DM(T) | 21 | 65 | ||
21 | ![]() | GK | 22 | 65 | ||
27 | ![]() | HV,DM,TV(T) | 20 | 65 |