Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Albert RAFETRANIAINA

Player Fact File

Albert RAFETRANIAINA
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameAlbert Tokinirina Rafetraniaina
CLB
Tuổi22
Date of Birth 9 Tháng chín 1996
Quốc gia
 
Madagascar
Chiều cao (cm)176
Cân nặng (kg)66
Hair ColourĐen
HairstyleNgắn
Skin ColourNâu
Facial HairStubble
Squad NumberChưa thiết lập
78
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

Tốc độSức mạnhQuyết liệtĐiều khiểnChọn vị tríConcentrationFlairAerial AbilityRê bóngMarking

OGC Nice Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
20Youcef ATAL
 
ATAL, Youcef HV(PT),DM,TV,AM(P)2387
40Walter BENÍTEZ
 
BENÍTEZ, Walter GK2688
31Bonfim DANTE
 
DANTE, Bonfim HV(C)3588
21Danilo BARBOSA
 
BARBOSA, Danilo DM,TV(C)2387
14No Player Image
 
GANAGO, Ignatius AM(PT),F(PTC)2082
24Christophe JALLET
 
JALLET, Christophe HV,DM,TV(P)3586
10Mickaël LE BIHAN
 
LE BIHAN, Mickaël AM(PT),F(PTC)2983
25Wylan CYPRIEN
 
CYPRIEN, Wylan TV,AM(C)2488
6Rémi WALTER
 
WALTER, Rémi DM,TV(C)2486
7Allan SAINT-MAXIMIN
 
SAINT-MAXIMIN, Allan AM,F(PTC)2289
34Arnaud LUSAMBA
 
LUSAMBA, Arnaud TV(C),AM(PTC)2283
30Yoann CARDINALE
 
CARDINALE, Yoann GK2586
3Gautier LLORIS
 
LLORIS, Gautier HV(C)2477
8Pierre LEES-MELOU
 
LEES-MELOU, Pierre TV(C),AM(PTC)2687
5Adrien TAMEZE
 
TAMEZE, Adrien DM,TV(C)2587
23Malang SARR
 
SARR, Malang HV(TC)2087
-Vincent MARCEL
 
MARCEL, Vincent AM,F(PT)2278
18Ihsan SACKO
 
SACKO, Ihsan AM,F(PTC)2282
15Patrick BURNER
 
BURNER, Patrick HV,DM(PT)2383
26Myziane MAOLIDA
 
MAOLIDA, Myziane AM(PT),F(PTC)2085
-No Player Image
 
PÉLICAN, Maxime AM(PT),F(PTC)2173
33Hicham MAHOU
 
MAHOU, Hicham AM,F(PT)2076
16No Player Image
 
CLEMENTIA, Yannis GK2270
-Romain PERRAUD
 
PERRAUD, Romain HV,DM,TV(T)2180
-Lamine DIABY
 
DIABY, Lamine F(C)1873
45No Player Image
 
THURAM, Khéphren Cầu thủ DM,TV(C)1875
-Albert RAFETRANIAINA
 
RAFETRANIAINA, Albert DM,TV(C)2278
29Christophe HÉRELLE
 
HÉRELLE, Christophe HV,DM(C)2687
11No Player Image
 
BRAZÃO, Pedro AM(PTC)1670
12Racine COLY
 
COLY, Racine HV(TC),DM(T)2383
1Mouez HASSEN
 
HASSEN, Mouez GK2483
11Bassem SRARFI
 
SRARFI, Bassem AM(PTC),F(PT)2185
-No Player Image
 
JAZIRI, Assil AM(PTC)1973

Player Position

Vị tríDM,TV(C)
Position DescBall-Winning Midfielder
Chân thuậnPhải

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2016-06-01OGC NiceKhông78
2016-01-26OGC NiceRed Star78
2015-05-18OGC NiceKhông78
2014-12-07OGC NiceKhông77
2012-11-30OGC NiceKhông75

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone