50
Ndumiso MABENA

Full Name: Ndumiso Mabena

Tên áo: MABENA

Vị trí: F(C)

Chỉ số: 76

Tuổi: 37 (May 19, 1987)

Quốc gia: South Africa

Chiều cao (cm): 180

Cân nặng (kg): 71

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: 50

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Hói

Skin Colour: Nâu sâm

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: F(C)

Position Desc: Mục tiêu người đàn ông

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Aug 30, 2023Orlando Pirates76
Jun 3, 2023Orlando Pirates76
Jan 14, 2023Orlando Pirates76
Jun 2, 2022Royal AM76
Feb 1, 2022Royal AM76
Aug 24, 2017Bloemfontein Celtic76
Dec 12, 2014Cape Umoya United76
Oct 28, 2013Orlando Pirates76

Orlando Pirates Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
4
Miguel TimmMiguel TimmDM,TV(C)3378
26
Bandile ShanduBandile ShanduHV,DM(P),TV(PC)3078
8
Makhehlene MakhaulaMakhehlene MakhaulaDM,TV(C)3578
27
Tapelo XokiTapelo XokiHV(C)2981
7
Deon HottoDeon HottoHV,DM,TV,AM(T)3382
36
Boitumelo RadiopaneBoitumelo RadiopaneF(C)2368
6
Olisa NdahOlisa NdahHV(C)2779
29
Paseka MakoPaseka MakoHV,DM,TV(T)3178
23
Innocent MaelaInnocent MaelaHV(TC),DM(T)3278
18
Kabelo DlaminiKabelo DlaminiAM(PTC)2879
20
Goodman MoseleGoodman MoseleDM,TV(C)2580
9
Zakhele LepasaZakhele LepasaAM,F(C)2878
19
Tshegofatso MabasaTshegofatso MabasaF(C)2879
16
Thalente MbathaThalente MbathaDM,TV,AM(C)2581
31
Selaelo RasebotjaSelaelo RasebotjaTV(C),AM(PTC)2375
24
Sipho ChaineSipho ChaineGK2880
5
Nkosinathi SibisiNkosinathi SibisiHV(PC)2982
30
Deano van RooyenDeano van RooyenHV,DM,TV,AM(P)2879
37
Thabiso LebitsoThabiso LebitsoAM,F(PT)3377
15
Ndabayithethwa NdlondloNdabayithethwa NdlondloTV,AM(C)2978
14
Monnapule SalengMonnapule SalengAM(PTC)2781
1
Melusi ButheleziMelusi ButheleziGK2778
17
Evidence MakgopaEvidence MakgopaF(C)2480
10
Patrick MaswanganyiPatrick MaswanganyiAM,F(PTC)2779
25
Karim KimvuidiKarim KimvuidiAM(PTC)2374
3
Relebohile MofokengRelebohile MofokengAM,F(PT)2080
28
Thabiso SesaneThabiso SesaneHV(C)2477
Lizo SkweyiyaLizo SkweyiyaAM(PTC)2165
33
Mohau NkotaMohau NkotaAM,F(P)2073
32
Thuso MolelekiThuso MolelekiAM(PTC)2565
16
Ethan VisagieEthan VisagieGK2363