?
Zineddine MEKKAOUI

Full Name: Zineddine Mekkaoui

Tên áo: MEKKAOUI

Vị trí: HV,DM(T)

Chỉ số: 74

Tuổi: 38 (Jan 10, 1987)

Quốc gia: Algeria

Chiều cao (cm): 187

Cân nặng (kg): 70

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cạo

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV,DM(T)

Position Desc: Đầy đủ trở lại

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Apr 18, 2023MC Oran74
Apr 12, 2023MC Oran77
Apr 12, 2023MC Oran77
Mar 21, 2023MC Oran77
Feb 4, 2022MC Oran77
May 2, 2019MC Oran77
Dec 2, 2017MC Oran76
Oct 27, 2017MC Oran75
Aug 2, 2017RC Relizane75
Aug 15, 2016RC Relizane77
Jan 26, 2016CS Constantine77
Sep 4, 2015JS Kabylie77
Jul 12, 2015CS Constantine77
Oct 28, 2013JS Kabylie77

MC Oran Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
Chahreddine BoukholdaChahreddine BoukholdaTV(C),AM(PTC)2875
2
Kelyan GuessoumKelyan GuessoumHV(C)2676
1
Léonard AggouneLéonard AggouneGK2770
23
Abdelhafid BenamaraAbdelhafid BenamaraDM,TV(C)2976
3
Abdelkarim Mammar ChaoucheAbdelkarim Mammar ChaoucheHV(TC),DM,TV(T)2875
6
Dalil Hassen-KhodjaDalil Hassen-KhodjaDM,TV(C)2675
5
Tarek AggounTarek AggounHV(C)2778
21
Moulay AbdelkaderMoulay AbdelkaderAM,F(P)2575
16
Chamseddine RahmaniChamseddine RahmaniGK3477
14
H'mida SalahH'mida SalahHV,DM,TV(T)3275
24
Ahmed KerroumAhmed KerroumHV(PC)2475
13
Seddik SenhadjiSeddik SenhadjiDM,TV(C)2475
19
Merouane DaharMerouane DaharAM,F(PC)3275
17
Zoubir MotraniZoubir MotraniAM(PT),F(PTC)2973
7
Maxwell BaakohMaxwell BaakohAM(PTC)2974
8
Juba AguiebJuba AguiebAM(PTC)2876
4
Abderrahmane BourdimAbderrahmane BourdimAM(PTC)3076
27
Yacine AlianeYacine AlianeAM(PT),F(PTC)2676
30
Anis Mahdi MendilAnis Mahdi MendilGK1963
20
Yanis RamdaniYanis RamdaniHV(C)2263
25
Sid' Ahmed AbllaSid' Ahmed AbllaHV(C)2467
28
Oussama BenattiaOussama BenattiaHV,DM,TV(P)1965