Full Name: Kendel Omar Herrarte Mayén
Tên áo: HERRARTE
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Chỉ số: 73
Tuổi: 32 (Apr 6, 1992)
Quốc gia: Guatemala
Chiều cao (cm): 169
Cân nặng (kg): 55
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Position Desc: Tiền nói chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 14, 2023 | Santa Lucía Cotzumalguapa | 73 |
Jun 21, 2021 | Santa Lucía Cotzumalguapa | 73 |
May 22, 2020 | Deportivo Guastatoya | 73 |
Jun 23, 2017 | Comunicaciones | 73 |
Jul 25, 2016 | Antigua GFC | 73 |
Aug 25, 2013 | Comunicaciones | 73 |
Apr 25, 2013 | Comunicaciones | 74 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() | Rodrigo Herrera | HV,DM(P) | 36 | 75 | |
![]() | Sixto Betancourt | HV,DM(T) | 32 | 76 | ||
7 | ![]() | Edgar Macal | DM,TV(C) | 34 | 73 | |
9 | ![]() | Daniel Delgadillo | F(C) | 31 | 73 | |
3 | ![]() | Santos Crisanto | HV(C) | 30 | 72 | |
![]() | Edwin Fuentes | HV,DM(PT) | 34 | 72 |