Full Name: Salvador Pérez Martínez
Tên áo: CHAMORRO
Vị trí: F(C)
Chỉ số: 70
Tuổi: 34 (May 8, 1990)
Quốc gia: Tây Ban Nha
Chiều cao (cm): 188
Cân nặng (kg): 77
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Râu
Vị trí: F(C)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Feb 19, 2022 | Racing Cartagena Mar Menor | 70 |
Feb 11, 2022 | Racing Cartagena Mar Menor | 80 |
Aug 17, 2021 | Racing Cartagena Mar Menor | 80 |
Jun 1, 2021 | Racing Cartagena Mar Menor | 80 |
Oct 20, 2018 | Doxa Dramas | 80 |
Feb 12, 2018 | UD Logroñés | 80 |
Jul 13, 2017 | Real Murcia | 80 |
Nov 28, 2016 | Hong Kong Pegasus | 80 |
Aug 15, 2016 | Barcelona đang được đem cho mượn: Barcelona Atlètic | 80 |
Jun 1, 2016 | Barcelona | 80 |
Feb 23, 2016 | Barcelona đang được đem cho mượn: Barcelona Atlètic | 80 |
Jan 21, 2016 | Barcelona Atlètic | 80 |
Jan 20, 2016 | CD Tondela | 80 |
Dec 11, 2015 | CD Tondela | 80 |
Sep 16, 2015 | CD Tondela | 80 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() | Sánchez Tekio | HV,DM(P) | 34 | 78 | |
9 | ![]() | Raúl González | AM,F(C) | 33 | 77 | |
3 | ![]() | Juan Ruiz | HV,DM,TV(T) | 29 | 72 | |
19 | ![]() | Jesús Carrillo | AM(PTC) | 25 | 74 |