?
Facundo QUIROGA

Full Name: Facundo Nicolás Quiroga

Tên áo: QUIROGA

Vị trí: HV,DM(T)

Chỉ số: 78

Tuổi: 39 (May 16, 1985)

Quốc gia: Argentina

Chiều cao (cm): 184

Cân nặng (kg): 81

CLB: Almagro

On Loan at: CA Atenas

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Nâu

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Không rõ

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV,DM(T)

Position Desc: Hậu vệ cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Apr 1, 2025Almagro đang được đem cho mượn: CA Atenas78
Mar 5, 2025AD Berazategui78
Dec 23, 2024Almagro78
Aug 11, 2022Ciudad de Bolívar78
Jun 19, 2022Deportivo Armenio78
Feb 22, 2022Deportivo Armenio78
Jun 2, 2020CS Estudiantes78
Nov 29, 2017CS Estudiantes78
Jan 26, 2016Atlético Paraná78
Jul 2, 2014CS Estudiantes78
Feb 26, 2010Argentinos Juniors78
Feb 26, 2010Argentinos Juniors78
Feb 26, 2010Monagas SC78

CA Atenas Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
9
Diego VeraDiego VeraF(C)4078
Facundo QuirogaFacundo QuirogaHV,DM(T)3978
29
Jorge RamírezJorge RamírezF(C)3873
Bernardo LongBernardo LongGK3576
Matías TellecheaMatías TellecheaAM(P),F(PC)3273
5
Santiago MartínezSantiago MartínezDM,TV(C)3376
Ramiro QuintanaRamiro QuintanaAM(PT),F(PTC)3078
Yhojan DíazYhojan DíazTV(C),AM(PTC)2775
Francisco CoiroloFrancisco CoiroloGK2365
12
Francisco CasanovaFrancisco CasanovaGK2876
6
Franco MacchiFranco MacchiHV,DM(C)2367
18
Jefferson TroyaJefferson TroyaAM,F(P)2470
Gerónimo PladaGerónimo PladaAM(TC)2367
5
Guzmán DíazGuzmán DíazHV(PT),DM,TV(C)2566
20
Francisco MartinicorenaFrancisco MartinicorenaF(C)2168
26
Pablo CristaldoPablo CristaldoHV(C)2165
1
Brian ManciniBrian ManciniGK2363
17
Rafael MartínezRafael MartínezAM,F(TC)2370