Full Name: Eric Brandenburger
Tên áo:
Vị trí: HV,DM,TV(P)
Chỉ số: 70
Tuổi: 26 (Sep 8, 1998)
Quốc gia: Luxembourg
Chiều cao (cm): 184
Cân nặng (kg): 77
CLB: Victoria Rosport
Squad Number: 23
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: HV,DM,TV(P)
Position Desc: Hậu vệ cánh
No votes have been made for this player
No known player history for this player
No known player history for this player
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
24 | ![]() | Jodel Dossou | AM(PTC) | 33 | 78 | |
![]() | Thiago Pato | AM,F(PT) | 25 | 67 | ||
3 | ![]() | Bernard Kyere | HV(C) | 29 | 74 | |
18 | ![]() | Sam Crowther | F(C) | 25 | 68 | |
13 | ![]() | Ben Vogel | HV,DM(C) | 30 | 73 | |
27 | ![]() | Johannes Steinbach | HV,DM(C) | 32 | 70 | |
23 | ![]() | Eric Brandenburger | HV,DM,TV(P) | 26 | 70 |