Full Name: Nurbolot Yrysbekov
Tên áo: YRYSBEKOV
Vị trí: TV,AM(T)
Chỉ số: 61
Tuổi: 27 (Mar 13, 1997)
Quốc gia: Kyrgyzstan
Chiều cao (cm): 182
Cân nặng (kg): 72
CLB: FC Ozgon
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Chiều cao trung bình
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: TV,AM(T)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Feb 14, 2025 | FC Ozgon | 61 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Ivan Zotko | HV(C) | 28 | 76 | ||
![]() | Islam Abdullaev | GK | 28 | 68 | ||
![]() | Javokhir Sokhibov | DM,TV(C) | 29 | 73 | ||
![]() | Omurzak Oronbaev | GK | 20 | 60 | ||
![]() | Ulanbek Sulaymanov | HV,DM,TV(C) | 22 | 65 | ||
15 | ![]() | Bakyt Usenov | TV(C) | 21 | 60 | |
![]() | Abror Kydyraliev | DM,TV(C) | 32 | 65 | ||
![]() | Nurbolot Yrysbekov | TV,AM(T) | 27 | 61 | ||
![]() | Irrakhimbek Nurmat Uulu | AM(PTC) | 22 | 70 | ||
![]() | Kuduret Iskandarbekov | AM(C) | 20 | 62 | ||
![]() | Dinmukhamed Taalaybekov | AM,F(PT) | 30 | 63 | ||
![]() | Nurlan Sarykbaev | DM,TV,AM(C) | 26 | 70 | ||
![]() | Anton Fedyunin | HV(PC) | 22 | 65 | ||
![]() | Bektur Kochkonbaev | DM,TV(C) | 22 | 65 |