19
Meng CHHENG

Full Name: Chheng Meng

Tên áo:

Vị trí: HV(TC),DM,TV(T)

Chỉ số: 65

Tuổi: 27 (Feb 27, 1998)

Quốc gia: Cam-pu-chia

Chiều cao (cm): 175

Cân nặng (kg): 70

CLB: Visakha FC

Squad Number: 19

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Ria

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(TC),DM,TV(T)

Position Desc: Đầy đủ trở lại

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

No known player history for this player

Tiểu sử Cầu thủ

No known player history for this player

Visakha FC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
25
Arturs KarasausksArturs KarasausksAM(PT),F(PTC)3376
9
Jung-Bin ParkJung-Bin ParkAM,F(PTC)3178
2
Vitālijs JagodinskisVitālijs JagodinskisHV(C)3376
6
Mike OttMike OttTV,AM(C)3075
5
Rotana SorRotana SorHV(C)2265
17
Ty SaTy SaAM(PT),F(PTC)2465
99
Nora LengNora LengHV,DM,TV,AM(T)2067
4
Faeez KhanFaeez KhanHV(PC),DM(C)3267
28
Alisher MirzaevAlisher MirzaevDM,TV,AM(C)2870
11
Kakada SinKakada SinTV(C),AM(PC)2470
25
Chansopheak KenChansopheak KenHV,DM,TV(P)2665
22
Kimhuy HulKimhuy HulGK2470
1
Soksela KeoSoksela KeoGK2772
20
Sophanat SinSophanat SinHV(C)2767
27
Sovann OukSovann OukHV(PC)2665
23
Sodavid InSodavid InTV(C),AM(PC)2667
91
Víctor BlascoVíctor BlascoAM(PT),F(PTC)3070
16
Sambath TesSambath TesHV,DM(C)2465
19
Meng ChhengMeng ChhengHV(TC),DM,TV(T)2765
97
Mohammath HamisiMohammath HamisiTV,AM(T)2360