Full Name: Francisco Javier Calisto Guerra
Tên áo: CALISTO
Vị trí: HV(TC)
Chỉ số: 73
Tuổi: 20 (May 20, 2004)
Quốc gia: Chile
Chiều cao (cm): 182
Cân nặng (kg): 76
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: HV(TC)
Position Desc: Chỉnh sửa chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jan 2, 2025 | Deportes Puerto Montt | 73 |
Jan 1, 2025 | Deportes Puerto Montt | 73 |
Sep 22, 2024 | Deportes Puerto Montt đang được đem cho mượn: Deportes Copiapó | 73 |
Jul 14, 2024 | Deportes Puerto Montt | 73 |
Jul 7, 2024 | Deportes Puerto Montt | 73 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
33 | ![]() | Luciano Vásquez | F(C) | 40 | 77 | |
29 | ![]() | Leonardo Povea | DM,TV(C) | 31 | 78 | |
16 | ![]() | Luis Ureta | GK | 26 | 73 | |
![]() | Abel Hidalgo | HV,DM(C) | 26 | 70 | ||
![]() | Nicolás Zedán | AM(PT),F(PTC) | 24 | 73 | ||
![]() | Sebastián Pérez | AM(T),F(TC) | 26 | 73 | ||
2 | ![]() | Jorge Catejo | HV(PC),DM(P) | 24 | 67 | |
30 | ![]() | Felipe Águila | GK | 20 | 65 | |
![]() | Francisco Calisto | HV(TC) | 20 | 73 | ||
21 | ![]() | HV(C) | 21 | 65 | ||
![]() | Josué González | HV(C) | 22 | 63 |