10
Scott HONEYMAN

Full Name: Scott Honeyman

Tên áo: HONEYMAN

Vị trí: TV,AM(PC)

Chỉ số: 64

Tuổi: 19 (Nov 19, 2005)

Quốc gia: Scotland

Chiều cao (cm): 181

Cân nặng (kg): 79

CLB: Falkirk

On Loan at: Alloa Athletic

Squad Number: 10

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: TV,AM(PC)

Position Desc: Tiền vệ rộng

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Dec 17, 2024Falkirk đang được đem cho mượn: Alloa Athletic64
Jun 2, 2024Falkirk64
Jun 1, 2024Falkirk64
Jan 31, 2024Falkirk đang được đem cho mượn: East Stirlingshire64

Alloa Athletic Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
5
Andy GrahamAndy GrahamHV(PC)4163
18
Conor SammonConor SammonF(C)3872
7
Kevin CawleyKevin CawleyAM,F(PC)3670
2
Scott TaggartScott TaggartHV(PC),DM(P)3372
12
Stefan ScougallStefan ScougallTV(C),AM(PTC)3272
4
Steven HetheringtonSteven HetheringtonDM,TV(TC)3273
21
Neil ParryNeil ParryGK3966
3
Calum WatersCalum WatersHV,DM(T)2973
6
Morgyn NeillMorgyn NeillHV(C)2971
15
David MckayDavid MckayHV(PC)2670
9
Luke DonnellyLuke DonnellyAM,F(C)2971
31
P J MorrisonP J MorrisonGK2768
8
Kurtis RobertsKurtis RobertsTV,AM(C)3067
23
David DevineDavid DevineHV(C)2365
14
Miko VirtanenMiko VirtanenDM,TV(C)2673
20
Cameron O'DonnellCameron O'DonnellTV(C),AM(PTC)2367
Ben RamageBen RamageTV(C)2260
19
Steven BuchananSteven BuchananTV,AM(PT)2166
24
Luke RankinLuke RankinAM(PT),F(PTC)2066
1
Tochukwu OgayiTochukwu OgayiGK2864
10
Scott HoneymanScott HoneymanTV,AM(PC)1964
26
Tyrece McdonnellTyrece McdonnellAM(PTC)1963
22
Reece MullenReece MullenTV(C)1960
17
Kane ThomsonKane ThomsonHV,DM,TV(P)2065
11
Shay NevansShay NevansAM(PT),F(PTC)1860