Full Name: Berke Doğukan Önde
Tên áo: BERKE
Vị trí: F(C)
Chỉ số: 65
Tuổi: 25 (Mar 18, 2000)
Quốc gia: Thổ Nhĩ Kĩ
Chiều cao (cm): 196
Cân nặng (kg): 76
CLB: Dynamic Herb Cebu FC
Squad Number: 23
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Râu
Vị trí: F(C)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Sep 16, 2024 | Dynamic Herb Cebu FC | 65 |
Aug 13, 2024 | Hatayspor | 65 |
Mar 21, 2024 | Hatayspor | 65 |
Sep 18, 2023 | Hatayspor đang được đem cho mượn: Balıkesirspor | 65 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() | Kainoa Bailey | AM(PT),F(PTC) | 29 | 71 | |
23 | ![]() | Berke Önde | F(C) | 25 | 65 | |
45 | ![]() | Rhino Goutier | DM,TV(C) | 21 | 65 | |
8 | ![]() | J B Borlongan | AM,F(T) | 26 | 70 | |
55 | ![]() | Gabriel Silva | HV(PC),DM(C) | 29 | 72 |