33
Ahmed ABOU-EGELA

Full Name: Ahmed Abou-Egela

Tên áo: ABOU-EGELA

Vị trí: AM(PTC)

Chỉ số: 66

Tuổi: 24 (Jun 18, 2000)

Quốc gia: Egypt

Chiều cao (cm): 178

Cân nặng (kg): 74

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: 33

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Goatee

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(PTC)

Position Desc: Người chơi nâng cao

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Mar 8, 2024Al Mokawloon Al Arab66

Al Mokawloon Al Arab Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
Ahmed ModyAhmed ModyHV(C)3777
1
Mahmoud Aboul-SaoudMahmoud Aboul-SaoudGK3778
15
Amr MareiAmr MareiF(C)3377
7
Basem AliBasem AliHV,DM,TV,AM(P)3673
19
Ibrahim el KadiIbrahim el KadiHV(C)3570
14
Mostafa GamalMostafa GamalDM,TV(C)3473
10
Ahmed DaoudaAhmed DaoudaTV(C),AM(PTC)3574
5
Louay WaelLouay WaelHV(C)3275
Mohamed Shawky GharibMohamed Shawky GharibHV,DM,TV(P)3375
7
Mahmoud SayedMahmoud SayedDM,TV(C)3773
23
Joseph OchayaJoseph OchayaHV,DM,TV,AM(T)3179
Mahmoud HalimoMahmoud HalimoDM,TV(C)3076
7
Mamadou Ndioko NiassMamadou Ndioko NiassAM(P),F(PC)3076
25
Mohamed AntarMohamed AntarAM(PTC)3276
28
Firas IffiaFiras IffiaAM(PT),F(PTC)2776
Ahmed el KohyAhmed el KohyHV(C)2565
32
Mohamed HozianMohamed HozianHV,DM,TV(T)2672
26
Ahmed EidAhmed EidHV(C)3274
2
Amir AbedAmir AbedHV(PC),DM(P)3576
21
Farouck KaboreFarouck KaboreHV(C)3179
Mahmoud ShabrawyMahmoud ShabrawyAM(PT),F(PTC)3075
47
Charles EkpenyongCharles EkpenyongAM(PT),F(PTC)2070
99
Ali YasserAli YasserF(C)2166
24
Mohamed RedaMohamed RedaHV,DM,TV(P)3375
Abdallah HashemAbdallah HashemHV(C)2373
31
Mohamed AbdelnasserMohamed AbdelnasserTV(C)1867