Full Name: Allan Chibwe
Tên áo:
Vị trí: GK
Chỉ số: 70
Tuổi: 34 (Mar 22, 1991)
Quốc gia: Zambia
Chiều cao (cm): 181
Cân nặng (kg): 78
CLB: Power Dynamos
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Đen
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: GK
Position Desc: Thủ môn
No votes have been made for this player
No known player history for this player
No known player history for this player
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Mukuka Mulenga | TV(C),AM(PTC) | 31 | 70 | ||
![]() | Lawrence Mulenga | GK | 26 | 70 | ||
![]() | Allan Chibwe | GK | 34 | 70 | ||
![]() | Frederick Mulambia | AM(PTC) | 22 | 70 | ||
21 | ![]() | Dominic Chanda | HV(C) | 29 | 73 |