Full Name: Harrison Dudley
Tên áo: DUDLEY
Vị trí: TV(C)
Chỉ số: 65
Tuổi: 19 (Jun 20, 2005)
Quốc gia: New Zealand
Chiều cao (cm): 180
Cân nặng (kg): 69
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Cả hai
Hair Colour: Nâu
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: TV(C)
Position Desc: Tiền vệ chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Apr 4, 2025 | Miramar Rangers | 65 |
Feb 1, 2024 | Miramar Rangers | 65 |
Apr 27, 2023 | Waterside Karori | 65 |
Mar 22, 2023 | Waterside Karori | 65 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Louis Fenton | HV(P),DM,TV(PC) | 32 | 70 | ||
14 | ![]() | Sam Mason-Smith | F(C) | 33 | 70 | |
![]() | Martín Bueno | F(C) | 33 | 73 | ||
![]() | Theo Ettema | DM,TV(C) | 20 | 67 | ||
17 | ![]() | Ronaldo López | AM,F(PTC) | 25 | 70 | |
![]() | Matt Oliver | GK | 31 | 65 |