Full Name: Mert Topuz
Tên áo: TOPUZ
Vị trí: GK
Chỉ số: 66
Tuổi: 24 (Feb 19, 2001)
Quốc gia: Thổ Nhĩ Kĩ
Chiều cao (cm): 189
Cân nặng (kg): 82
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Goatee
Vị trí: GK
Position Desc: Thủ môn
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 21, 2024 | Hacettepe SK | 66 |
Dec 19, 2023 | Hacettepe SK | 66 |
Aug 10, 2023 | Bodrum FK | 66 |
Jun 2, 2023 | MKE Ankaragücü | 66 |
Jun 1, 2023 | MKE Ankaragücü | 66 |
Sep 16, 2022 | MKE Ankaragücü đang được đem cho mượn: Ankara Demirspor | 66 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
17 | ![]() | Mehmet Akyüz | AM(PT),F(PTC) | 39 | 73 | |
25 | ![]() | Gürkan Alver | HV(C) | 33 | 70 | |
45 | ![]() | Numan Soysal | GK | 27 | 70 | |
![]() | Ali Eren Karadag | HV(C) | 26 | 68 | ||
5 | ![]() | Rahmi Can Karadas | HV(C) | 29 | 67 | |
84 | ![]() | Süleyman Çamlica | GK | 23 | 65 |